Giám đốc Phân tích Maybank chỉ ra yếu tố then chốt quyết định xu hướng lãi suất thời gian tới

Theo chuyên gia, tỷ lệ LDR hiện nay của hệ thống ngân hàng Việt Nam không ở mức quá cao hay bất thường nếu được nhìn trong bối cảnh đầy đủ.

Thanh khoản và lãi suất đang là hai chủ đề được thị trường đặc biệt quan tâm. Trao đổi với chúng tôi, ông Quản Trọng Thành, Giám đốc Khối Phân tích Chứng khoán Maybank Việt Nam, cho rằng việc hiểu đúng bản chất các chỉ số thanh khoản sẽ giúp đánh giá hợp lý hơn về triển vọng lãi suất.

Theo ông, tỷ lệ dư nợ cho vay trên huy động (LDR) hiện nay của hệ thống ngân hàng Việt Nam không ở mức quá cao hay bất thường nếu được nhìn trong bối cảnh đầy đủ. Thay vào đó, lạm phát mới là yếu tố tạo áp lực chính lên mặt bằng lãi suất hiện nay và lãi suất hoàn toàn có thể hạ nhiệt từ khoảng tháng 9/2026 nếu xu hướng lạm phát tích cực của tháng 6 tiếp tục được duy trì trong tháng 7 và tháng 8.

Chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động đã lên tới khoảng 2,6 triệu tỷ đồng (tính đến quý I/2026), kéo tỷ lệ LDR lên mức 112-115%. Với trạng thái thanh khoản được cho là khá căng hiện nay, liệu mặt bằng lãi suất sẽ phải duy trì ở mức cao trong thời gian dài hay vẫn còn dư địa để hạ nhiệt?

Ông Quản Trọng Thành: Trước hết, tôi cho rằng cần phân biệt rõ tỷ lệ LDR đang được nhắc tới trên thị trường. Hiện có sự nhầm lẫn giữa LDR đơn giản - được tính bằng dư nợ cho vay trên tiền gửi khách hàng và đang ở mức khoảng 112-115% - với LDR theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Ở cách tính thứ hai, phần nguồn vốn không chỉ bao gồm tiền gửi khách hàng mà còn tính đến các nguồn vốn huy động khác của ngân hàng. Đây cũng là tỷ lệ được Ngân hàng Nhà nước giám sát định kỳ và yêu cầu các tổ chức tín dụng duy trì ở mức 85%.

Giám đốc Phân tích Maybank chỉ ra yếu tố then chốt quyết định xu hướng lãi suất thời gian tới- Ảnh 1.

Theo tôi, nếu chỉ nhìn vào LDR đơn giản 112-115% rồi kết luận thanh khoản của hệ thống ngân hàng đang quá căng là chưa thực sự hợp lý.

Trong hoạt động ngân hàng, nếu giả sử nguồn vốn chỉ đến từ tiền gửi khách hàng, một ngân hàng vận hành hiệu quả thường sẽ có tỷ lệ LDR quanh 95%. Bởi lẽ, ngân hàng luôn phải tối ưu hóa nguồn vốn huy động để cho vay. Không có ngân hàng nào huy động 100 đồng rồi để 15-20 đồng "nằm kho" chỉ để duy trì một tỷ lệ LDR đẹp ở mức 80-85%. Hơn nữa, quy định về dự trữ bắt buộc của Ngân hàng Nhà nước hiện cũng chỉ dao động từ 1-8%, tùy loại tiền tệ và kỳ hạn.

Thực tế, nếu xem báo cáo tài chính của nhiều ngân hàng tại các thị trường phát triển như châu Âu hay Australia, có thể thấy tỷ lệ LDR đơn giản thường xuyên trên 100%, thậm chí khoảng 150%. Theo thông lệ quốc tế, đánh giá rủi ro thanh khoản của ngân hàng không chỉ dựa trên chỉ số LDR đơn giản.

Bên cạnh tiền gửi khách hàng, ngân hàng còn huy động vốn từ nhiều nguồn khác như chứng chỉ tiền gửi, phát hành trái phiếu, các khoản vay dài hạn từ nước ngoài hay tiền gửi của Kho bạc Nhà nước - một nguồn vốn khá lớn tại các ngân hàng thương mại Nhà nước. Nếu tính đầy đủ các nguồn vốn này, tỷ lệ LDR theo nghĩa rộng vẫn ở trạng thái bình thường. Dù thanh khoản không còn dồi dào như giai đoạn 2023-2024, nhưng cũng không căng thẳng như cách thị trường thường hình dung khi chỉ nhìn vào chênh lệch 2,6 triệu tỷ đồng giữa tín dụng và tiền gửi.

Theo ước tính của chúng tôi từ báo cáo tài chính các ngân hàng niêm yết, trong quý I/2026, tiền gửi khách hàng chỉ tăng khoảng 0,6% so với đầu năm, trong khi huy động thông qua giấy tờ có giá - bao gồm chứng chỉ tiền gửi và trái phiếu - lại tăng gần 11%. Ngoài ra, thị trường cũng chưa có đầy đủ số liệu về các khoản vay dài hạn từ nước ngoài. Chỉ riêng trong tháng 6 và 7, nhiều ngân hàng tư nhân lớn đã huy động được lượng vốn đáng kể từ thị trường quốc tế, như VPBank với 1,44 tỷ USD và HDBank với 721 triệu USD.

Vì vậy, tôi muốn nhấn mạnh rằng không nên chỉ dựa vào tỷ lệ LDR đơn giản hay chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và tiền gửi để kết luận thanh khoản hệ thống đang thiếu hụt nghiêm trọng. Thay vào đó, cần đánh giá trên tổng nguồn vốn huy động của ngân hàng và xem xét LDR theo nghĩa rộng. Trong phân tích của chúng tôi, những chỉ tiêu như tỷ lệ dự trữ của ngân hàng thương mại (số dư Citad) trên cung tiền hay tỷ lệ tín dụng trên cung tiền (Credit/Money Supply) sẽ phản ánh sát thực trạng thanh khoản của hệ thống hơn.

Nếu thanh khoản hệ thống chưa căng như nhiều người đang lo ngại, vậy điều gì đang khiến mặt bằng lãi suất tăng lên trong thời gian qua?

Ông Quản Trọng Thành: Để đảm bảo thanh khoản và đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán, ngân hàng luôn phải cân đối hợp lý giữa kỳ hạn tài sản và nguồn vốn, trong đó vay mượn trên thị trường liên ngân hàng là một công cụ quan trọng. Với đặc thù của Việt Nam hiện nay, các ngân hàng vẫn phụ thuộc khá nhiều vào nguồn vốn này.

Tuy nhiên, khi theo dõi lãi suất liên ngân hàng, tôi cho rằng không nên quá tập trung vào lãi suất qua đêm vì kỳ hạn này biến động rất mạnh và dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngắn hạn. Thay vào đó, nên quan sát các kỳ hạn dài hơn như 1 tháng, 3 tháng hoặc 6 tháng.

Hiện nay, lãi suất liên ngân hàng ở các kỳ hạn này duy trì khá ổn định quanh 7-8%, cao hơn mức 4-5% trong chín tháng đầu năm 2025. Theo tôi, nguyên nhân không phải do hệ thống thiếu thanh khoản, mà chủ yếu xuất phát từ việc Ngân hàng Nhà nước đang duy trì mặt bằng lãi suất đủ cao để ổn định tỷ giá trong bối cảnh chính sách của Fed vẫn còn nhiều bất định, đồng thời lạm phát trong nước trở thành yếu tố gây áp lực mới.

Nếu lạm phát được kiểm soát trong khoảng 2-3 tháng tới, Ngân hàng Nhà nước sẽ có thêm dư địa để hỗ trợ thanh khoản và đưa lãi suất liên ngân hàng về quanh mức 6%.

Còn với lãi suất huy động trên thị trường 1, theo ông đâu là nguyên nhân khiến mặt bằng lãi suất duy trì ở mức cao?

Đối với thị trường 1, lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng hiện phổ biến ở mức 8-8,5%, một số trường hợp lên tới 9-10%. Theo tôi, đây là mức khá cao. Nếu mặt bằng lãi suất này kéo dài thêm hơn một quý, chi phí vốn của các ngân hàng sẽ tăng đáng kể. Khi đó, các ngân hàng buộc phải lựa chọn giữa việc nâng lãi suất cho vay hoặc chấp nhận thu hẹp biên lãi ròng (NIM).

Theo quan sát của chúng tôi, để nền kinh tế vận hành lành mạnh và hạn chế phát sinh nợ xấu, lãi suất cho vay doanh nghiệp chỉ nên dao động khoảng 8-11% tùy mức độ rủi ro, còn lãi suất cho vay mua nhà nên ở quanh 10%. Nếu lãi suất cao hơn đáng kể so với các mức này, nhu cầu tín dụng sẽ suy giảm trong khi nguy cơ nợ xấu gia tăng. Tôi tin rằng Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước cũng như các ngân hàng thương mại đều nhận thức được mức lãi suất cân bằng này.

Vậy điều gì khiến lãi suất trên thị trường 1 tăng mạnh trong khoảng tám tháng qua? Theo tôi, có hai nguyên nhân chính.

Thứ nhất là cung tiền bị thu hẹp, khi tiến độ giải ngân vốn của Kho bạc Nhà nước còn chậm và tỷ lệ sử dụng tiền mặt trong nền kinh tế gia tăng.

Thứ hai là lạm phát. Xung đột Iran khiến lạm phát thực tế cũng như kỳ vọng lạm phát tăng mạnh. Khi rủi ro lạm phát gia tăng, yếu tố này tất yếu phải được phản ánh vào mặt bằng lãi suất. Trước đây, khi lạm phát ở mức 3-4%, lãi suất huy động phổ biến khoảng 6-6,5%. Nay kỳ vọng lạm phát tăng lên 5-6%, lãi suất huy động cũng phải điều chỉnh tương ứng.

Ông vừa nhắc đến câu chuyện cung tiền. Ông có thể phân tích rõ hơn vì sao đây lại là yếu tố quan trọng?

Đối với yếu tố cung tiền, chúng tôi ước tính tỷ lệ tín dụng trên cung tiền đã tăng lên khoảng 96-98% trong hai quý gần đây. Điều này không xuất phát từ việc tín dụng tăng đột biến, mà chủ yếu do cung tiền bị suy giảm.

Thực tế, tăng trưởng tín dụng tuyệt đối trong nửa đầu năm 2026 đạt khoảng 1,45 triệu tỷ đồng, không cao hơn mức 1,51 triệu tỷ đồng cùng kỳ năm 2025. Trong khi đó, một phần đáng kể nguồn tiền Nhà nước huy động được thông qua phát hành trái phiếu Chính phủ và thu ngân sách vẫn chưa được đưa trở lại nền kinh tế kịp thời.

Cần lưu ý rằng một phần tiền gửi của Kho bạc Nhà nước đã được chuyển vào hệ thống ngân hàng thương mại, nhưng vẫn còn một lượng tiền lớn chưa quay trở lại hệ thống ngân hàng. Chúng tôi chưa có số liệu chính thức, song ước tính quy mô này vào khoảng 600.000-900.000 tỷ đồng.

Theo đánh giá của chúng tôi, nguyên nhân quan trọng khiến nguồn tiền này chưa được giải ngân mạnh là áp lực lạm phát. Giá vật liệu xây dựng tăng làm chậm tiến độ nhiều dự án đầu tư công, đồng thời khiến Nhà nước phải cân nhắc kỹ hơn trong việc bơm tiền ra nền kinh tế.

Với những phân tích trên, ông dự báo lãi suất sẽ diễn biến như thế nào trong thời gian tới?

Ông Quản Trọng Thành: Từ những phân tích trên, tôi cho rằng lạm phát vẫn là yếu tố quyết định xu hướng lãi suất trong thời gian tới.

Theo quan sát của chúng tôi, Chính phủ cũng đang nhìn nhận vấn đề theo hướng này và đã có những phản ứng khá nhanh nhằm hạn chế tác động từ xung đột Iran. Giá xăng dầu trong nước đã giảm trở lại mức trước khi xảy ra xung đột, góp phần chặn đà tăng của CPI và hạ nhiệt áp lực lạm phát trong tháng 6. Tôi kỳ vọng Chính phủ sẽ tiếp tục triển khai các giải pháp để kiểm soát lạm phát trong những tháng tới.

Song song với đó, Ngân hàng Nhà nước cũng đang áp dụng một số biện pháp hỗ trợ thanh khoản, như nâng trần tiền gửi của Kho bạc Nhà nước tại các ngân hàng thương mại. Theo tôi, đây là giải pháp có tác động trực tiếp đến khả năng tạo cung tiền và sẽ góp phần cải thiện thanh khoản của hệ thống.

Nếu lạm phát tiếp tục hạ nhiệt thêm khoảng hai tháng nữa, Ngân hàng Nhà nước sẽ có thêm dư địa để hỗ trợ thanh khoản, qua đó đưa lãi suất trên thị trường liên ngân hàng về quanh 6%. Trong trường hợp các yếu tố bên ngoài thuận lợi hơn, đặc biệt nếu khả năng Fed tiếp tục tăng lãi suất giảm đi, lãi suất liên ngân hàng thậm chí có thể quay về vùng 4-5% như đầu năm 2025.

Khi lạm phát được kiểm soát, Nhà nước cũng sẽ có điều kiện đẩy nhanh việc đưa nguồn tiền từ Kho bạc trở lại nền kinh tế, qua đó cải thiện cung tiền và tạo điều kiện để lãi suất huy động dần hạ nhiệt.

Dù vậy, xét trong bối cảnh nhu cầu vốn vẫn lớn để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng tín dụng khoảng 15%, chúng tôi không kỳ vọng lãi suất huy động sẽ trở lại dưới 6% như giai đoạn 2023-2024. Mặt bằng hợp lý trong thời gian tới nhiều khả năng sẽ quanh 7%.

Trước mắt, chúng tôi dự báo lãi suất huy động sẽ tiếp tục duy trì ở mức hiện nay đến hết quý III, sau đó giảm dần về khoảng 7-7,5% trong quý IV/2026.

Đối với lãi suất cho vay, quá trình điều chỉnh sẽ chậm hơn, có thể mất trên hai quý kể từ khi lãi suất huy động giảm. Nguyên nhân là các ngân hàng cần thời gian để huy động đủ nguồn vốn với chi phí thấp hơn trước khi mặt bằng chi phí vốn thực sự được cải thiện.

Xin cảm ơn những chia sẻ của ông!