Kinh tế Việt Nam trong 8 tháng năm 2026 tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực, với sự phục hồi của sản xuất công nghiệp, thương mại, tiêu dùng, đầu tư và dịch vụ. Dòng vốn đầu tư nước ngoài và hoạt động sản xuất, kinh doanh tiếp tục tạo động lực cho nền kinh tế.
Cùng với đó, nhu cầu vốn tăng lên, đặt ra yêu cầu phối hợp giữa hỗ trợ tăng trưởng, ổn định tỷ giá, kiểm soát lạm phát và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính. Trong bối cảnh này, việc phát triển các kênh vốn ngoài ngân hàng ngày càng trở nên cần thiết.
Tín dụng ngân hàng vẫn giữ vai trò chủ đạo
Theo Ngân hàng Nhà nước, đến ngày 31/7/2026, tổng dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 20,3 triệu tỷ đồng, tăng 8,98% so với cuối năm 2025. Đến ngày 28/8/2026, dư nợ tín dụng đối với nền kinh tế đạt gần 21 triệu tỷ đồng, tăng 10,24% so với cuối năm 2025.

Tín dụng ngân hàng tiếp tục là kênh vốn quan trọng của nền kinh tế
Dù tín dụng ngân hàng duy trì vai trò là kênh cung ứng vốn then chốt cho nền kinh tế, tốc độ tăng trưởng tín dụng hiện vượt xa đà tăng của huy động vốn. Cụ thể, đến cuối tháng 7/2026, tổng tiền gửi của dân cư và tổ chức đạt gần 17,46 triệu tỷ đồng, và đến ngày 28/8 mới đạt trên 19 triệu tỷ đồng.
Sự lệch pha này đang tạo áp lực lớn lên thanh khoản, chi phí nguồn vốn và bài toán cân đối kỳ hạn của hệ thống ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu vốn trung và dài hạn cho hạ tầng, bất động sản, công nghệ cũng như các dự án quy mô lớn ngày càng gia tăng.
Sự phụ thuộc lớn vào ngân hàng cũng thể hiện qua dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (WB). Giai đoạn 2019–2023, nền kinh tế Việt Nam huy động bình quân khoảng 53,5 tỷ USD mỗi năm qua hệ thống ngân hàng, trong khi thị trường cổ phiếu đóng góp khoảng 2,9 tỷ USD. Đến năm 2025, dư nợ tín dụng tương đương 145% GDP, tăng từ 131% năm 2023 và 136% năm 2024. WB cho rằng, chiều sâu thị trường vốn Việt Nam vẫn còn hạn chế.
Cân bằng cấu trúc, bổ sung vốn trung và dài hạn
Theo Saigon Ratings, phát triển thị trường vốn cần được nhìn nhận như quá trình tái cân bằng cấu trúc tài chính, trong đó thị trường cổ phiếu và trái phiếu từng bước nâng cao khả năng cung ứng vốn trung, dài hạn.
Để quá trình này diễn ra an toàn, chất lượng doanh nghiệp phát hành và năng lực nhà đầu tư cần được cải thiện đồng thời. Doanh nghiệp phải minh bạch tài chính, có phương án sử dụng vốn rõ ràng và dòng tiền trả nợ khả thi. Với những dự án rủi ro cao, cần chú trọng củng cố vốn chủ sở hữu trước khi tăng vay nợ.
Nguồn vốn cũng có thể được cơ cấu theo vòng đời dự án. Ngân hàng tham gia ở giai đoạn đầu trong giới hạn rủi ro; khi dự án hình thành dòng tiền ổn định, doanh nghiệp có thể huy động trái phiếu hoặc cổ phần để cơ cấu lại nguồn vốn. Quá trình chuyển dịch cần có lộ trình, tránh giảm đột ngột nguồn tín dụng khi các kênh thay thế chưa sẵn sàng.
Đối với room tín dụng, định hướng chuyển đổi cần gắn với sức khỏe tài chính và năng lực quản trị rủi ro của từng ngân hàng. Basel III là khuôn khổ phản ánh an toàn ngân hàng nhưng không phải công cụ tiền tệ thay thế trực tiếp chính sách room tín dụng hằng năm.
Bên cạnh đó, cần phối hợp giữa huy động vốn, quản lý ngân quỹ và giải ngân đầu tư công để hạn chế áp lực lên nguồn vốn dành cho khu vực tư nhân. Đầu tư công hiệu quả cũng có thể tạo thêm cơ hội cho đầu tư tư nhân thông qua cải thiện hạ tầng.
Với thị trường trái phiếu, chi phí vốn cần phản ánh đúng rủi ro. Doanh nghiệp không chỉ tính lãi suất, mà còn phải tính phí phát hành, các điều khoản ràng buộc, đồng thời quản trị dòng tiền, kiểm soát đòn bẩy và bảo đảm nghĩa vụ nợ đúng hạn.
Củng cố niềm tin cho thị trường trái phiếu
Theo số liệu của Saigon Ratings, đến tháng 8/2026, phát hành trái phiếu doanh nghiệp mới đạt khoảng 35 nghìn tỷ đồng; trong cơ cấu phát hành 8 tháng, ngân hàng chiếm 82%. Điều này cho thấy thị trường trái phiếu vẫn chưa trở thành nguồn vốn quy mô lớn cho khu vực doanh nghiệp.

Cân bằng cơ cấu nguồn vốn, phát huy vai trò của cổ phiếu và trái phiếu trong bổ sung nguồn vốn trung, dài hạn
Theo ông Phùng Xuân Minh, Chủ Tịch HĐQT PT Group & Saigon Ratings, vấn đề quan trọng của thị trường là xây dựng "niềm tin có thể kiểm chứng". Muốn vậy, cần minh bạch nghĩa vụ nợ, giám sát sử dụng vốn và bảo vệ quyền của trái chủ. Đồng thời, trách nhiệm của kiểm toán, tư vấn phát hành, đại diện trái chủ và đơn vị quản lý tài sản bảo đảm cần được làm rõ.
Xếp hạng tín nhiệm là một trong những công cụ hỗ trợ minh bạch thông tin. Theo dữ liệu từ dự thảo tờ trình Bộ Tài chính được Tạp chí Kinh tế – Tài chính dẫn lại, năm 2025, giá trị trái phiếu phát hành có sử dụng dịch vụ xếp hạng tín nhiệm đạt khoảng 10.200 tỷ đồng, tăng 3,1 lần so với năm 2024 nhưng chỉ chiếm khoảng 1,6% tổng giá trị phát hành.
Do đó, phạm vi bắt buộc xếp hạng tín nhiệm cần được thiết kế phù hợp với quy mô và mức độ phức tạp của công cụ nợ, đồng thời bảo đảm tính độc lập và kiểm soát xung đột lợi ích. Xếp hạng tín nhiệm cần được xem là nguồn thông tin phục vụ đánh giá rủi ro, không phải cam kết bảo đảm khả năng thanh toán.
Một hướng khác là phát triển nguồn vốn dài hạn từ các nhà đầu tư tổ chức như doanh nghiệp bảo hiểm, quỹ hưu trí bổ sung và quỹ đầu tư. Đây có thể là nền tảng để hình thành dòng vốn dài hạn ổn định cho thị trường.
Thước đo của thị trường vốn không chỉ nằm ở lượng trái phiếu hay cổ phiếu phát hành, mà ở khả năng đưa vốn đến đúng doanh nghiệp, đúng kỳ hạn và với rủi ro được nhận diện, định giá phù hợp. Minh bạch thông tin, xếp hạng tín nhiệm độc lập và cơ sở nhà đầu tư dài hạn cần được phát triển đồng thời để "chữ tín" trở thành nền tảng thực chất của thị trường vốn Việt Nam.